3ds Max - Dùng Advanced Wood Map Để Mô Phỏng Vật Liệu Gỗ

Bao_Anh

New Member
Author
1665892027314.png
1665892045604.png
Tạo kết cấu gỗ 3D thực tế trong 3ds Max bằng Advanced Wood Map
1. Ưu điểm của Advanced Wood Map:
  • Advanced Wood Map là một loại map mới nằm trong mục General của thư viện vật liệu trong 3ds Max từ phiên bản 2019 trở đi, được tạo ra để sử dụng tương thích với vật liệu Physical Material.
1665892103255.png

  • Render các kết cấu gỗ bằng loại map này sẽ cho ra các kết quả tinh xảo với chỉ một vài thao tác đơn giản.
  • Thể hiện được từng chi tiết nhỏ như, đường vân và thớ gỗ, các lỗ chân lông, …
2. Giải thích các thông số:
Presets rollout
Presets: có nhiều loại mẫu vật liệu gỗ được thiết lập sẵn như gỗ tự nhiên (sồi, thông, cây phong, anh đào và óc chó,…) cùng với nhiều loại gỗ hoàn thiện, phủ sơn bóng hoặc sơn màu,… .​
1665892116297.png
General rollout
Overall group
Scale: Đặt tỷ lệ tổng thể của texture gỗ.
Axis: Đặt trục cục bộ để căn chỉnh thớ gỗ, X, Y hoặc Z.​
Use Scene Units: dùng để tính toán tỷ lệ scale​
Roughness: tăng/giảm mức độ nhám của bề mặt​
Early Wood group – Gỗ sớm
Color: Thiết lập màu của lớp gỗ sớm – thường được phát triển vào mùa xuân, có màu nhạt hơn. Sự khác biệt về sắc thái của lớp gỗ sớm và gỗ trễ tạo nên các họa tiết vân gỗ. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng bản đồ map để xác định màu sắc.​
Use Perlin Noise: thêm vào hiệu ứng noise để làm tăng độ chân thật cho lớp gỗ sớm.​
Use Groove Roughness: khi kích hoạt sẽ chỉ ảnh hưởng đến độ nhám của lớp gỗ sớm (tối đa bằng 1).​
Late Wood group – Gỗ trễ
Power: Đặt cường độ màu cho gỗ muộn, màu sẫm hơn gỗ sớm (tối đa bằng 4).​
Use Color: Cho phép sử dụng một màu cụ thể cho gỗ muộn.​
Color: Đặt màu tự động cho lớp gỗ trễ.​
Use Perlin Noise: thiêm vào hiệu ứng noise để làm tăng độ chân thật cho lớp gỗ trễ.​
Use Bump: khi được kích hoạt sẽ tạo một bump map cho lớp gỗ muộn, cần phải kết nối cổng ra Bump output của Advanced Wood map với cổng vào Bump input của vật liệu tổng thì cài đặt này mới có hiệu lực (tối đa bằng 1).​
Global group
Use Diffuse Perlin Noise:
Áp dụng nhiễu Perlin cho màu khuếch tán. Sử dụng cài đặt để thêm các chi tiết rất đẹp vào màu gỗ.
Scale (Z): tỷ lệ kích thước noise (tối đa bằng 1).
Diffuse Lobe Weight: Đặt độ phản xạ khuếch tán của bề mặt gỗ (tối đa bằng 1).
Weights and Ratios rollout
Weights and Ratios group
Fiber Cosine: khi được kích hoạt sẽ làm các hạt – thớ gỗ ít song song và đều nhau, tạo ra độ nhấp nhô lớn hơn. Để tạo kết quả thực tế hơn, tùy chọn này thường được kích hoạt với Fiber Perlin Noise.​
Growth Perlin Noise: Kích hoạt Perlin Noise để làm ngẫu nhiên độ dày của các vòng tăng trưởng.​
Late Wood Ratio: thiết lập tỷ lệ gỗ trễ cho mỗi vòng tăng trưởng.​
Early Wood Sharpness: Đặt độ sắc nét cho các cạnh của màu gỗ sớm.​
Late Wood Sharpness: Đặt độ sắc nét cho các cạnh của màu gỗ muộn.​
Ring Thickness: Đặt độ dày cho các vòng tăng trưởng. Giá trị thấp hơn sẽ tạo ra bề mặt hạt mịn hơn trong khi giá trị cao hơn sẽ tạo ra nhiều khoảng trống hơn giữa các hạt.​
Pores rollout
Các tùy chọn trong mục này khi được kích hoạt sẽ mô phỏng sự không hoàn hảo trên bề mặt gỗ, xuất hiện dưới dạng các chấm trên các vòng sinh trưởng và các vệt dọc theo thớ gỗ.
1665892137133.png
Gỗ thông khi chưa kích hoạt Pores (trái) và khi đã kích hoạt Pores (phải)​
Rays rollout
Mục này mô tả các tia sậm màu, tỏa ra từ trung tâm của các vòng tăng trưởng và dưới dạng các đường thẳng ra ngoài vỏ gỗ
1665892153617.png
Gỗ thông khi chưa kích hoạt Rays (trái) và khi đã kích hoạt Rays (phải)​
Video hướng dẫn:
 
Top